TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поро́дистость

giống cáibất động vật
poródistostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поро́дистость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поро́дистость nghĩa là tính nòi, thuần chủng.

Nghĩa của поро́дистость

Danh từ

  1. Tính nòi, thuần chủng, giống tốt.

Biến cách của поро́дистость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поро́дистостьпоро́дистости
Sinh cách кого? чего?поро́дистостипоро́дистостей
Tặng cách кому? чему?поро́дистостипоро́дистостям
Đối cách кого? что?поро́дистостьпоро́дистости
Công cụ cách кем? чем?поро́дистостьюпоро́дистостями
Giới cách о ком? о чём?поро́дистостипоро́дистостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

породистость nghĩa là gì?

породистость (danh từ) nghĩa là tính nòi, thuần chủng.

породистость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поро́дистость (phiên âm Latinh poródistostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.