TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поро́да

giống cáibất động vật
poróda[pɐˈrodə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поро́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поро́да nghĩa là nòi, giống.

Nghĩa của поро́да

Danh từ

  1. домашних животных Nòi, giống; (khẩu ngữ) (породистость) nòi, thuần chủng, giống thuần.
  2. растений Giống [cây].
  3. категория людей Hạng, loại, giống.
  4. cũ происхождение Dòng dõi, dòng giống, xuất thân.
    • геол.đá, đất đá, nham thạch

Biến cách của поро́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поро́дапоро́ды
Sinh cách кого? чего?поро́дыпоро́д
Tặng cách кому? чему?поро́депоро́дам
Đối cách кого? что?поро́дупоро́ды
Công cụ cách кем? чем?поро́дойпоро́дами
Giới cách о ком? о чём?поро́депоро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поро́да

Câu hỏi thường gặp

порода nghĩa là gì?

порода (danh từ) nghĩa là nòi, giống.

порода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поро́да (phiên âm Latinh poróda, IPA [pɐˈrodə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.