TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порожде́ние

giống trungbất động vật
poroždénije[pərɐʐˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порожде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порожде́ние nghĩa là kết quả, sản phẩm.

Nghĩa của порожде́ние

Danh từ

  1. Kết quả, sản phẩm, con.

Biến cách của порожде́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?порожде́ниепорожде́ния
Sinh cách кого? чего?порожде́нияпорожде́ний
Tặng cách кому? чему?порожде́ниюпорожде́ниям
Đối cách кого? что?порожде́ниепорожде́ния
Công cụ cách кем? чем?порожде́ниемпорожде́ниями
Giới cách о ком? о чём?порожде́ниипорожде́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của порожде́ние

Câu hỏi thường gặp

порождение nghĩa là gì?

порождение (danh từ) nghĩa là kết quả, sản phẩm.

порождение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порожде́ние (phiên âm Latinh poroždénije, IPA [pərɐʐˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.