TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порожня́к

giống đựcbất động vật
porožnják[pərɐʐˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порожня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порожня́к nghĩa là tàu chạy không, tàu không hàng.

Nghĩa của порожня́к

Danh từ

  1. Tàu chạy không, tàu không hàng, toa không, goòng không.

Biến cách của порожня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?порожня́кпорожняки́
Sinh cách кого? чего?порожняка́порожняко́в
Tặng cách кому? чему?порожняку́порожняка́м
Đối cách кого? что?порожня́кпорожняки́
Công cụ cách кем? чем?порожняко́мпорожняка́ми
Giới cách о ком? о чём?порожняке́порожняка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của порожня́к

Câu hỏi thường gặp

порожняк nghĩa là gì?

порожняк (danh từ) nghĩa là tàu chạy không, tàu không hàng.

порожняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порожня́к (phiên âm Latinh porožnják, IPA [pərɐʐˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.