порожня́к
Dấu sắc trên порожня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порожня́к nghĩa là tàu chạy không, tàu không hàng.
Nghĩa của порожня́к
Danh từ
- Tàu chạy không, tàu không hàng, toa không, goòng không.
Biến cách của порожня́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | порожня́к | порожняки́ |
| Sinh cách кого? чего? | порожняка́ | порожняко́в |
| Tặng cách кому? чему? | порожняку́ | порожняка́м |
| Đối cách кого? что? | порожня́к | порожняки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | порожняко́м | порожняка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | порожняке́ | порожняка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của порожня́к
Câu hỏi thường gặp
порожняк nghĩa là gì?
порожняк (danh từ) nghĩa là tàu chạy không, tàu không hàng.
порожняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порожня́к (phiên âm Latinh porožnják, IPA [pərɐʐˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.