TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́рознь

póroznʹ[ˈporəzʲnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́рознь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́рознь nghĩa là một cách riêng rẽ, riêng lẻ.

Nghĩa của по́рознь

Phó từ

  1. Một cách riêng rẽ, riêng lẻ, lẻ loi, riêng biệt, riêng; (по одному) từng cái một, từng người một, lẻ tẻ.
    • жить по́розньở riêng, sống riêng rẽ (riêng lẻ, riêng biệt)
    • входи́ть по́розньlẻ tẻ đi vào, đi vào từng người một

Câu hỏi thường gặp

порознь nghĩa là gì?

порознь (phó từ) nghĩa là một cách riêng rẽ, riêng lẻ.

порознь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́рознь (phiên âm Latinh póroznʹ, IPA [ˈporəzʲnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.