поро́й
Dấu sắc trên поро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поро́й nghĩa là đôi lúc, đôi khi.
Nghĩa của поро́й
Phó từ
- Đôi lúc, đôi khi, có lúc, có khi, thỉnh thoảng.
Câu ví dụ với поро́й
- Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
- Порой я засиживаюсь на Татоэбе по три часа. Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
порой nghĩa là gì?
порой (phó từ) nghĩa là đôi lúc, đôi khi.
порой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поро́й (phiên âm Latinh porój, IPA [pɐˈroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.