TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поро́й

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
porój[pɐˈroj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поро́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поро́й nghĩa là đôi lúc, đôi khi.

Nghĩa của поро́й

Phó từ

  1. Đôi lúc, đôi khi, có lúc, có khi, thỉnh thoảng.

Câu ví dụ với поро́й

  • Порой я подумываю о разводе с ним. Có lúc tôi nghĩ đến chuyện ly dị anh ta.Tatoeba #1603351
  • Порой я засиживаюсь на Татоэбе по три часа. Thỉnh thoảng tôi dành ba tiếng đồng hồ trên Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

порой nghĩa là gì?

порой (phó từ) nghĩa là đôi lúc, đôi khi.

порой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поро́й (phiên âm Latinh porój, IPA [pɐˈroj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.