поро́к
giống đựcbất động vật
porók[pɐˈrok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поро́к nghĩa là tật, thói.
Nghĩa của поро́к
Danh từ
- Tật, thói, tệ, tật xấu, thói xấu, tệ nạn.
- лень-мать всех поро́ков= nhàn cư vi bất thiện
- физический недостаток Tật.
Biến cách của поро́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поро́к | поро́ки |
| Sinh cách кого? чего? | поро́ка | поро́ков |
| Tặng cách кому? чему? | поро́ку | поро́кам |
| Đối cách кого? что? | поро́к | поро́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | поро́ком | поро́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | поро́ке | поро́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của поро́к
Câu hỏi thường gặp
порок nghĩa là gì?
порок (danh từ) nghĩa là tật, thói.
порок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поро́к (phiên âm Latinh porók, IPA [pɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.