TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поро́к

giống đựcbất động vật
porók[pɐˈrok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поро́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поро́к nghĩa là tật, thói.

Nghĩa của поро́к

Danh từ

  1. Tật, thói, tệ, tật xấu, thói xấu, tệ nạn.
    • лень-мать всех поро́ков= nhàn cư vi bất thiện
  2. физический недостаток Tật.

Biến cách của поро́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поро́кпоро́ки
Sinh cách кого? чего?поро́капоро́ков
Tặng cách кому? чему?поро́купоро́кам
Đối cách кого? что?поро́кпоро́ки
Công cụ cách кем? чем?поро́компоро́ками
Giới cách о ком? о чём?поро́кепоро́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поро́к

Câu hỏi thường gặp

порок nghĩa là gì?

порок (danh từ) nghĩa là tật, thói.

порок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поро́к (phiên âm Latinh porók, IPA [pɐˈrok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.