пороло́н
giống đựcbất động vật
porolón[pərɐˈɫon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пороло́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пороло́н nghĩa là porolông.
Nghĩa của пороло́н
Danh từ
- Porolông.
Biến cách của пороло́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пороло́н | пороло́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пороло́на | пороло́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пороло́ну | пороло́нам |
| Đối cách кого? что? | пороло́н | пороло́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пороло́ном | пороло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пороло́не | пороло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поролон nghĩa là gì?
поролон (danh từ) nghĩa là porolông.
поролон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пороло́н (phiên âm Latinh porolón, IPA [pərɐˈɫon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.