TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́росль

giống cáibất động vật
póroslʹ[ˈporəs(ə)lʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́росль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́росль nghĩa là chồi, mầm, rặng cây con, rừng cây bụi.

Nghĩa của по́росль

Danh từ

  1. Chồi, mầm, nhánh; (nghĩa bóng) mầm non, măng non.
  2. зпросль Rặng cây con, rừng cây bụi.

Biến cách của по́росль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?по́росль
Sinh cách кого? чего?по́росли
Tặng cách кому? чему?по́росли
Đối cách кого? что?по́росль
Công cụ cách кем? чем?по́рослью
Giới cách о ком? о чём?по́росли

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́росль

Câu hỏi thường gặp

поросль nghĩa là gì?

поросль (danh từ) nghĩa là chồi, mầm, rặng cây con, rừng cây bụi.

поросль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́росль (phiên âm Latinh póroslʹ, IPA [ˈporəs(ə)lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.