TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пороло́новый

porolónovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пороло́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пороло́новый nghĩa là bằng porolông.

Nghĩa của пороло́новый

Tính từ

  1. Bằng porolông.

Biến cách của пороло́новый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпороло́новыйпороло́новоепороло́новаяпороло́новые
Sinh cáchпороло́новогопороло́новогопороло́новойпороло́новых
Tặng cáchпороло́новомупороло́новомупороло́новойпороло́новым
Đối cáchпороло́новыйпороло́новоепороло́новуюпороло́новые
Công cụ cáchпороло́новымпороло́новымпороло́новойпороло́новыми
Giới cáchпороло́новомпороло́новомпороло́новойпороло́новых
Dạng ngắnпороло́новпороло́новопороло́новапороло́новы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

поролоновый nghĩa là gì?

поролоновый (tính từ) nghĩa là bằng porolông.

поролоновый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пороло́новый (phiên âm Latinh porolónovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.