порося́тина
giống cáibất động vật
porosjátina
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên порося́тина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порося́тина nghĩa là thịt lợn con.
Nghĩa của порося́тина
Danh từ
- Thịt lợn con.
Biến cách của порося́тина (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | порося́тина | порося́тины |
| Sinh cách кого? чего? | порося́тины | порося́тин |
| Tặng cách кому? чему? | порося́тине | порося́тинам |
| Đối cách кого? что? | порося́тину | порося́тины |
| Công cụ cách кем? чем? | порося́тиной | порося́тинами |
| Giới cách о ком? о чём? | порося́тине | порося́тинах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
поросятина nghĩa là gì?
поросятина (danh từ) nghĩa là thịt lợn con.
поросятина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порося́тина (phiên âm Latinh porosjátina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.