по́рох
pórox[ˈporəx]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên по́рох chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
по́рох nghĩa là thuốc súng, thuốc nổ.
Nghĩa của по́рох
Danh từ
- Thuốc súng, thuốc nổ.
- безды́мный по́рохthuốc súng không khói
- охо́тничий по́рохthuốc súng săn
- держа́ть по́рох сухи́мsẵn sàng tự vệ, sẵn sàng chiến đấu
- не хватае́т по́роху кому́-л. сде́лать что́-л.ai không đủ nghị lực để làm gì
- тра́тить по́рох да́ромtoi công, mất công toi
- он ещё по́роха не ню́халnó còn chưa biết mùi thuốc súng, nó chưa nếm mùi súng đạn
Biến cách của по́рох (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | по́рох | пороха́ |
| Sinh cách кого? чего? | по́роха | порохо́в |
| Tặng cách кому? чему? | по́роху | пороха́м |
| Đối cách кого? что? | по́рох | пороха́ |
| Công cụ cách кем? чем? | по́рохом | пороха́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | по́рохе | пороха́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
порох nghĩa là gì?
порох (danh từ) nghĩa là thuốc súng, thuốc nổ.
порох đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là по́рох (phiên âm Latinh pórox, IPA [ˈporəx]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.