TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порошкообра́зный

poroškoobráznyj[pərəʂkɐɐˈbraznɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порошкообра́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порошкообра́зный nghĩa là có dạng bột.

Nghĩa của порошкообра́зный

Tính từ

  1. Có dạng bột.
    • порошкообра́зное вешество́chất bột

Biến cách của порошкообра́зный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпорошкообра́зныйпорошкообра́зноепорошкообра́знаяпорошкообра́зные
Sinh cáchпорошкообра́зногопорошкообра́зногопорошкообра́знойпорошкообра́зных
Tặng cáchпорошкообра́зномупорошкообра́зномупорошкообра́знойпорошкообра́зным
Đối cáchпорошкообра́зный / порошкообра́зногопорошкообра́зноепорошкообра́знуюпорошкообра́зные / порошкообра́зных
Công cụ cáchпорошкообра́знымпорошкообра́знымпорошкообра́знойпорошкообра́зными
Giới cáchпорошкообра́зномпорошкообра́зномпорошкообра́знойпорошкообра́зных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

порошкообразный nghĩa là gì?

порошкообразный (tính từ) nghĩa là có dạng bột.

порошкообразный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порошкообра́зный (phiên âm Latinh poroškoobráznyj, IPA [pərəʂkɐɐˈbraznɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.