TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порошо́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
porošók[pərɐˈʂok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порошо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порошо́к nghĩa là bột.

Nghĩa của порошо́к

Danh từ

  1. Bột; (лекарство) thuốc bột, tán.

Biến cách của порошо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?порошо́кпорошки́
Sinh cách кого? чего?порошка́порошко́в
Tặng cách кому? чему?порошку́порошка́м
Đối cách кого? что?порошо́кпорошки́
Công cụ cách кем? чем?порошко́мпорошка́ми
Giới cách о ком? о чём?порошке́порошка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với порошо́к

  • На полу был какой-то белый порошок. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4810846

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

порошок nghĩa là gì?

порошок (danh từ) nghĩa là bột.

порошок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порошо́к (phiên âm Latinh porošók, IPA [pərɐˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.