порошо́к
Dấu sắc trên порошо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порошо́к nghĩa là bột.
Nghĩa của порошо́к
Danh từ
- Bột; (лекарство) thuốc bột, tán.
Biến cách của порошо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | порошо́к | порошки́ |
| Sinh cách кого? чего? | порошка́ | порошко́в |
| Tặng cách кому? чему? | порошку́ | порошка́м |
| Đối cách кого? что? | порошо́к | порошки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | порошко́м | порошка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | порошке́ | порошка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với порошо́к
- На полу был какой-то белый порошок. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4810846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
порошок nghĩa là gì?
порошок (danh từ) nghĩa là bột.
порошок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порошо́к (phiên âm Latinh porošók, IPA [pərɐˈʂok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.