порта́л
Dấu sắc trên порта́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порта́л nghĩa là cửa chính, cửa cái.
Nghĩa của порта́л
Danh từ
- Cửa chính, cửa cái, cổng chính, chính môn.
Biến cách của порта́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | порта́л | порта́лы |
| Sinh cách кого? чего? | порта́ла | порта́лов |
| Tặng cách кому? чему? | порта́лу | порта́лам |
| Đối cách кого? что? | порта́л | порта́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | порта́лом | порта́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | порта́ле | порта́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của порта́л
Câu ví dụ với порта́л
- Открой портал. Mở cổng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13735702
- Откройте портал. Mở cổng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13735704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
портал nghĩa là gì?
портал (danh từ) nghĩa là cửa chính, cửa cái.
портал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порта́л (phiên âm Latinh portál, IPA [pɐrˈtaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.