TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порта́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
portál[pɐrˈtaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порта́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порта́л nghĩa là cửa chính, cửa cái.

Nghĩa của порта́л

Danh từ

  1. Cửa chính, cửa cái, cổng chính, chính môn.

Biến cách của порта́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?порта́лпорта́лы
Sinh cách кого? чего?порта́лапорта́лов
Tặng cách кому? чему?порта́лупорта́лам
Đối cách кого? что?порта́лпорта́лы
Công cụ cách кем? чем?порта́ломпорта́лами
Giới cách о ком? о чём?порта́лепорта́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của порта́л

Câu ví dụ với порта́л

  • Открой портал. Mở cổng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13735702
  • Откройте портал. Mở cổng ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13735704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

портал nghĩa là gì?

портал (danh từ) nghĩa là cửa chính, cửa cái.

портал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порта́л (phiên âm Latinh portál, IPA [pɐrˈtaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.