TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порта́льный

portálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порта́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порта́льный nghĩa là cửa cái, cổng chính.

Nghĩa của порта́льный

Tính từ

  1. Thuộc về cửa chính, cửa cái, cổng chính.
    • портальный кранcần trục chân hạc (chân đế)

Biến cách của порта́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпорта́льныйпорта́льноепорта́льнаяпорта́льные
Sinh cáchпорта́льногопорта́льногопорта́льнойпорта́льных
Tặng cáchпорта́льномупорта́льномупорта́льнойпорта́льным
Đối cáchпорта́льныйпорта́льноепорта́льнуюпорта́льные
Công cụ cáchпорта́льнымпорта́льнымпорта́льнойпорта́льными
Giới cáchпорта́льномпорта́льномпорта́льнойпорта́льных
Dạng ngắnпорта́ленпорта́льнопорта́льнапорта́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

портальный nghĩa là gì?

портальный (tính từ) nghĩa là cửa cái, cổng chính.

портальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порта́льный (phiên âm Latinh portálʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.