TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портрети́ст

giống đựcđộng vật
portretíst[pərtrʲɪˈtʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портрети́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портрети́ст nghĩa là Họa sĩ vẽ chân dung.

Nghĩa của портрети́ст

Danh từ

  1. Họa sĩ vẽ chân dung.

Biến cách của портрети́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?портрети́стпортрети́сты
Sinh cách кого? чего?портрети́стапортрети́стов
Tặng cách кому? чему?портрети́ступортрети́стам
Đối cách кого? что?портрети́стапортрети́стов
Công cụ cách кем? чем?портрети́стомпортрети́стами
Giới cách о ком? о чём?портрети́степортрети́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

портретист nghĩa là gì?

портретист (danh từ) nghĩa là Họa sĩ vẽ chân dung.

портретист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портрети́ст (phiên âm Latinh portretíst, IPA [pərtrʲɪˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.