TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портье́

giống chungđộng vật
portʹjé[pɐrˈtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портье́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портье́ nghĩa là người gác cửa.

Nghĩa của портье́

Danh từ

  1. Người gác cửa [khách sạn].

Câu hỏi thường gặp

портье nghĩa là gì?

портье (danh từ) nghĩa là người gác cửa.

портье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портье́ (phiên âm Latinh portʹjé, IPA [pɐrˈtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.