TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портье́ра

giống cáibất động vật
portʹjéra[pɐrˈtʲjerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портье́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портье́ра nghĩa là cái màn cửa.

Nghĩa của портье́ра

Danh từ

  1. Cái màn cửa; (над дверью) [cái] diềm cửa.

Biến cách của портье́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?портье́рапортье́ры
Sinh cách кого? чего?портье́рыпортье́р
Tặng cách кому? чему?портье́репортье́рам
Đối cách кого? что?портье́рупортье́ры
Công cụ cách кем? чем?портье́ройпортье́рами
Giới cách о ком? о чём?портье́репортье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

портьера nghĩa là gì?

портьера (danh từ) nghĩa là cái màn cửa.

портьера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портье́ра (phiên âm Latinh portʹjéra, IPA [pɐrˈtʲjerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.