портье́ра
giống cáibất động vật
portʹjéra[pɐrˈtʲjerə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên портье́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
портье́ра nghĩa là cái màn cửa.
Nghĩa của портье́ра
Danh từ
- Cái màn cửa; (над дверью) [cái] diềm cửa.
Biến cách của портье́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | портье́ра | портье́ры |
| Sinh cách кого? чего? | портье́ры | портье́р |
| Tặng cách кому? чему? | портье́ре | портье́рам |
| Đối cách кого? что? | портье́ру | портье́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | портье́рой | портье́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | портье́ре | портье́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
портьера nghĩa là gì?
портьера (danh từ) nghĩa là cái màn cửa.
портьера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là портье́ра (phiên âm Latinh portʹjéra, IPA [pɐrˈtʲjerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.