пору́ганный
porúgannyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пору́ганный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пору́ганный nghĩa là bị lăng nhục.
Nghĩa của пору́ганный
Tính từ
- Bị lăng nhục (sỉ nhục, lăng mạ, làm nhục).
Biến cách của пору́ганный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пору́ганный | пору́ганное | пору́ганная | пору́ганные |
| Sinh cách | пору́ганного | пору́ганного | пору́ганной | пору́ганных |
| Tặng cách | пору́ганному | пору́ганному | пору́ганной | пору́ганным |
| Đối cách | пору́ганный | пору́ганное | пору́ганную | пору́ганные |
| Công cụ cách | пору́ганным | пору́ганным | пору́ганной | пору́ганными |
| Giới cách | пору́ганном | пору́ганном | пору́ганной | пору́ганных |
| Dạng ngắn | пору́ганен | пору́ганно | пору́ганна | пору́ганны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
поруганный nghĩa là gì?
поруганный (tính từ) nghĩa là bị lăng nhục.
поруганный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пору́ганный (phiên âm Latinh porúgannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.