поруга́ться
Dấu sắc trên поруга́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поруга́ться nghĩa là cãi cọ, cãi nhau, chửi mắng, chửi rủa.
Nghĩa của поруга́ться
Động từ
- Cãi cọ, cãi nhau, chửi nhau, mắng nhau. с + công cụ cách
- некоторое время Chửi mắng, chửi rủa.
Cặp thể của поруга́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поруга́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поруга́юсь |
| ты | поруга́ешься |
| он / она́ / оно́ | поруга́ется |
| мы | поруга́емся |
| вы | поруга́етесь |
| они́ | поруга́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поруга́лся |
| Giống cái (она́) | поруга́лась |
| Giống trung (оно́) | поруга́лось |
| Số nhiều (они́) | поруга́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поруга́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поруга́йтесь |
Họ từ của поруга́ться
Câu ví dụ với поруга́ться
- Она поругалась с ним, а потом ударила. Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12451450
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
поругаться nghĩa là gì?
поругаться (động từ) nghĩa là cãi cọ, cãi nhau, chửi mắng, chửi rủa.
поругаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поруга́ться (phiên âm Latinh porugátʹsja, IPA [pərʊˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.