поруга́ть
thể hoàn thành
porugátʹ[pərʊˈɡatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поруга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поруга́ть nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của поруга́ть
Động từ
- Mắng, chửi, chửi mắng. + đối cách
Chia động từ поруга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поруга́ю |
| ты | поруга́ешь |
| он / она́ / оно́ | поруга́ет |
| мы | поруга́ем |
| вы | поруга́ете |
| они́ | поруга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поруга́л |
| Giống cái (она́) | поруга́ла |
| Giống trung (оно́) | поруга́ло |
| Số nhiều (они́) | поруга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поруга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поруга́йте |
Câu hỏi thường gặp
поругать nghĩa là gì?
поругать (động từ) nghĩa là mắng, chửi.
поругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поруга́ть (phiên âm Latinh porugátʹ, IPA [pərʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.