TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поруга́ть

thể hoàn thành
porugátʹ[pərʊˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поруга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поруга́ть nghĩa là mắng, chửi.

Nghĩa của поруга́ть

Động từ

  1. Mắng, chửi, chửi mắng. + đối cách

Chia động từ поруга́ть

NgôiTương lai
япоруга́ю
тыпоруга́ешь
он / она́ / оно́поруга́ет
мыпоруга́ем
выпоруга́ете
они́поруга́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поруга́л
Giống cái (она́)поруга́ла
Giống trung (оно́)поруга́ло
Số nhiều (они́)поруга́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поруга́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поруга́йте

Câu hỏi thường gặp

поругать nghĩa là gì?

поругать (động từ) nghĩa là mắng, chửi.

поругать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поруга́ть (phiên âm Latinh porugátʹ, IPA [pərʊˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.