TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пору́ка

giống cáibất động vật
porúka[pɐˈrukə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пору́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пору́ка nghĩa là sự bảo lãnh, bảo lĩnh.

Nghĩa của пору́ка

Danh từ

  1. Sự bảo lãnh, bảo lĩnh, bảo đảm.
    • взять кого́-л. на пору́киbảo lãnh cho ai
    • отпусти́ть кого́-л. на пору́киthả ai ra có sự bảo lãnh

Biến cách của пору́ка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пору́капору́ки
Sinh cách кого? чего?пору́кипору́к
Tặng cách кому? чему?пору́кепору́кам
Đối cách кого? что?пору́купору́ки
Công cụ cách кем? чем?пору́койпору́ками
Giới cách о ком? о чём?пору́кепору́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

порука nghĩa là gì?

порука (danh từ) nghĩa là sự bảo lãnh, bảo lĩnh.

порука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пору́ка (phiên âm Latinh porúka, IPA [pɐˈrukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.