пору́ка
giống cáibất động vật
porúka[pɐˈrukə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пору́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пору́ка nghĩa là sự bảo lãnh, bảo lĩnh.
Nghĩa của пору́ка
Danh từ
- Sự bảo lãnh, bảo lĩnh, bảo đảm.
- взять кого́-л. на пору́киbảo lãnh cho ai
- отпусти́ть кого́-л. на пору́киthả ai ra có sự bảo lãnh
Biến cách của пору́ка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пору́ка | пору́ки |
| Sinh cách кого? чего? | пору́ки | пору́к |
| Tặng cách кому? чему? | пору́ке | пору́кам |
| Đối cách кого? что? | пору́ку | пору́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | пору́кой | пору́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | пору́ке | пору́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
порука nghĩa là gì?
порука (danh từ) nghĩa là sự bảo lãnh, bảo lĩnh.
порука đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пору́ка (phiên âm Latinh porúka, IPA [pɐˈrukə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.