TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поруча́ть

thể chưa hoàn thành
poručátʹ[pərʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поруча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поруча́ть nghĩa là giao phó, phó thác, giao, trao.

Nghĩa của поруча́ть

Động từ

  1. Д В, Д + инф. Giao phó, phó thác, ủy nhiệm, ủy thác, ủy quyền.
    • ему́ бы́ло пору́чено э́то сде́латьông ấy được ủy nhiệm (ủy thác, ủy quyền, giao phó) làm việc đó
  2. Д В; вверять Giao, trao, giao phó, phó thác.
    • поруча́тьдете́й кому́-л.phó thác (giao phó, giao) con cái cho ai

Cặp thể của поруча́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поруча́ть

NgôiHiện tại
япоруча́ю
тыпоруча́ешь
он / она́ / оно́поруча́ет
мыпоруча́ем
выпоруча́ете
они́поруча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поручать.

Quá khứ

Giống đực (он)поруча́л
Giống cái (она́)поруча́ла
Giống trung (оно́)поруча́ло
Số nhiều (они́)поруча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поруча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поруча́йте

Câu hỏi thường gặp

поручать nghĩa là gì?

поручать (động từ) nghĩa là giao phó, phó thác, giao, trao.

поручать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поруча́ть (phiên âm Latinh poručátʹ, IPA [pərʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.