TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ручень

giống đựcbất động vật
póručenʹ[ˈporʊt͡ɕɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ручень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ручень nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

Nghĩa của по́ручень

Danh từ

  1. Tay vịn, thanh vịn.

Biến cách của по́ручень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́рученьпо́ручни
Sinh cách кого? чего?по́ручняпо́ручней
Tặng cách кому? чему?по́ручнюпо́ручням
Đối cách кого? что?по́рученьпо́ручни
Công cụ cách кем? чем?по́ручнемпо́ручнями
Giới cách о ком? о чём?по́ручнепо́ручнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поручень nghĩa là gì?

поручень (danh từ) nghĩa là tay vịn, thanh vịn.

поручень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ручень (phiên âm Latinh póručenʹ, IPA [ˈporʊt͡ɕɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.