поручи́ть
Dấu sắc trên поручи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поручи́ть nghĩa là giao phó, phó thác, giao, trao.
Nghĩa của поручи́ть
Thể hoàn thành của поруча́ть.
Động từ
- Giao phó, phó thác, ủy nhiệm, ủy thác, ủy quyền.
- Giao, trao, giao phó, phó thác.
Cặp thể của поручи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поручи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поручу́ |
| ты | пору́чишь |
| он / она́ / оно́ | пору́чит |
| мы | пору́чим |
| вы | пору́чите |
| они́ | пору́чат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поручи́л |
| Giống cái (она́) | поручи́ла |
| Giống trung (оно́) | поручи́ло |
| Số nhiều (они́) | поручи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поручи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поручи́те |
Câu hỏi thường gặp
поручить nghĩa là gì?
поручить (động từ) nghĩa là giao phó, phó thác, giao, trao.
поручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поручи́ть (phiên âm Latinh poručítʹ, IPA [pərʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.