TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поручи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
poručítʹ[pərʊˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поручи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поручи́ть nghĩa là giao phó, phó thác, giao, trao.

Nghĩa của поручи́ть

Thể hoàn thành của поруча́ть.

Động từ

  1. Giao phó, phó thác, ủy nhiệm, ủy thác, ủy quyền.
  2. Giao, trao, giao phó, phó thác.

Cặp thể của поручи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поручи́ть

NgôiTương lai
япоручу́
тыпору́чишь
он / она́ / оно́пору́чит
мыпору́чим
выпору́чите
они́пору́чат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поручи́л
Giống cái (она́)поручи́ла
Giống trung (оно́)поручи́ло
Số nhiều (они́)поручи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поручи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поручи́те

Câu hỏi thường gặp

поручить nghĩa là gì?

поручить (động từ) nghĩa là giao phó, phó thác, giao, trao.

поручить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поручи́ть (phiên âm Latinh poručítʹ, IPA [pərʊˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.