TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поруче́ние

giống trungbất động vật
poručénije[pərʊˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поруче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поруче́ние nghĩa là sự giao phó, phó thác.

Nghĩa của поруче́ние

Danh từ

  1. Sự giao phó, phó thác, ủy nhiệm, ủy thác, ủy quyền; (задание) nhiệm vụ, nhiệm vụ được giao phó.
    • выполня́ть поруче́ниеthực hiện nhiệm vụ [được giao phó]
    • ему́ бы́ло дано́ поруче́ниеanh ấy được giao nhiệm vụ, anh ấy được ủy nhiệm
    • по поруче́нию кого́-л.được sự ủy nhiệm (ủy thác, ủy quyền) của ai

Biến cách của поруче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поруче́ниепоруче́ния
Sinh cách кого? чего?поруче́нияпоруче́ний
Tặng cách кому? чему?поруче́ниюпоруче́ниям
Đối cách кого? что?поруче́ниепоруче́ния
Công cụ cách кем? чем?поруче́ниемпоруче́ниями
Giới cách о ком? о чём?поруче́ниипоруче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của поруче́ние

Câu hỏi thường gặp

поручение nghĩa là gì?

поручение (danh từ) nghĩa là sự giao phó, phó thác.

поручение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поруче́ние (phiên âm Latinh poručénije, IPA [pərʊˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.