TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пору́чик

giống đựcđộng vật
porúčik[pɐˈrut͡ɕɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пору́чик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пору́чик nghĩa là trung úy.

Nghĩa của пору́чик

Danh từ

  1. Trung úy.

Biến cách của пору́чик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пору́чикпору́чики
Sinh cách кого? чего?пору́чикапору́чиков
Tặng cách кому? чему?пору́чикупору́чикам
Đối cách кого? что?пору́чикапору́чиков
Công cụ cách кем? чем?пору́чикомпору́чиками
Giới cách о ком? о чём?пору́чикепору́чиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поручик nghĩa là gì?

поручик (danh từ) nghĩa là trung úy.

поручик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пору́чик (phiên âm Latinh porúčik, IPA [pɐˈrut͡ɕɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.