TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поручи́тель

giống đựcđộng vật
poručítelʹ[pərʊˈt͡ɕitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поручи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поручи́тель nghĩa là người bảo lãnh, người bảo lĩnh.

Nghĩa của поручи́тель

Danh từ

  1. Người bảo lãnh, người bảo lĩnh, người bảo đảm.

Biến cách của поручи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поручи́тельпоручи́тели
Sinh cách кого? чего?поручи́теляпоручи́телей
Tặng cách кому? чему?поручи́телюпоручи́телям
Đối cách кого? что?поручи́теляпоручи́телей
Công cụ cách кем? чем?поручи́телемпоручи́телями
Giới cách о ком? о чём?поручи́телепоручи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поручитель nghĩa là gì?

поручитель (danh từ) nghĩa là người bảo lãnh, người bảo lĩnh.

поручитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поручи́тель (phiên âm Latinh poručítelʹ, IPA [pərʊˈt͡ɕitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.