TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ручни

póručni giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ручни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ручни nghĩa là cái tay vịn.

Nghĩa của по́ручни

Danh từ

  1. Cái tay vịn.

Câu hỏi thường gặp

поручни nghĩa là gì?

поручни (danh từ) nghĩa là cái tay vịn.

поручни đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ручни (phiên âm Latinh póručni); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.