TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́рция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pórcija[ˈport͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́рция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́рция nghĩa là phần, suất.

Nghĩa của по́рция

Danh từ

  1. Phần, suất; (кущанья) khẩu phần, phần ăn, suất ăn.
    • две по́рции сала́тьhai đĩa xà-lách
    • три по́рции моро́женогоba cái kem

Biến cách của по́рция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́рцияпо́рции
Sinh cách кого? чего?по́рциипо́рций
Tặng cách кому? чему?по́рциипо́рциям
Đối cách кого? что?по́рциюпо́рции
Công cụ cách кем? чем?по́рциейпо́рциями
Giới cách о ком? о чём?по́рциипо́рциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

порция nghĩa là gì?

порция (danh từ) nghĩa là phần, suất.

порция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́рция (phiên âm Latinh pórcija, IPA [ˈport͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.