TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порхну́ть

thể hoàn thành
porxnútʹ[pɐrxˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порхну́ть nghĩa là bay chập chờn, bay giập giờn.

Nghĩa của порхну́ть

Thể hoàn thành của порха́ть.

Động từ

  1. Bay chập chờn, bay giập giờn, bay qua bay lại, bay chuyền, lượn.

Cặp thể của порхну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ порхну́ть

NgôiTương lai
япорхну́
тыпорхнёшь
он / она́ / оно́порхнёт
мыпорхнём
выпорхнёте
они́порхну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)порхну́л
Giống cái (она́)порхну́ла
Giống trung (оно́)порхну́ло
Số nhiều (они́)порхну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)порхни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)порхни́те

Câu hỏi thường gặp

порхнуть nghĩa là gì?

порхнуть (động từ) nghĩa là bay chập chờn, bay giập giờn.

порхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порхну́ть (phiên âm Latinh porxnútʹ, IPA [pɐrxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.