порхну́ть
Dấu sắc trên порхну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порхну́ть nghĩa là bay chập chờn, bay giập giờn.
Nghĩa của порхну́ть
Thể hoàn thành của порха́ть.
Động từ
- Bay chập chờn, bay giập giờn, bay qua bay lại, bay chuyền, lượn.
Cặp thể của порхну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порхну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порхну́ |
| ты | порхнёшь |
| он / она́ / оно́ | порхнёт |
| мы | порхнём |
| вы | порхнёте |
| они́ | порхну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порхну́л |
| Giống cái (она́) | порхну́ла |
| Giống trung (оно́) | порхну́ло |
| Số nhiều (они́) | порхну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порхни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порхни́те |
Câu hỏi thường gặp
порхнуть nghĩa là gì?
порхнуть (động từ) nghĩa là bay chập chờn, bay giập giờn.
порхнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порхну́ть (phiên âm Latinh porxnútʹ, IPA [pɐrxˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.