TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

порцио́нный

porciónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên порцио́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

порцио́нный nghĩa là đặt mua riêng, theo từng món.

Nghĩa của порцио́нный

Tính từ

  1. Đặt mua riêng, theo từng món.

Biến cách của порцио́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпорцио́нныйпорцио́нноепорцио́ннаяпорцио́нные
Sinh cáchпорцио́нногопорцио́нногопорцио́ннойпорцио́нных
Tặng cáchпорцио́нномупорцио́нномупорцио́ннойпорцио́нным
Đối cáchпорцио́нныйпорцио́нноепорцио́ннуюпорцио́нные
Công cụ cáchпорцио́ннымпорцио́ннымпорцио́ннойпорцио́нными
Giới cáchпорцио́нномпорцио́нномпорцио́ннойпорцио́нных
Dạng ngắnпорцио́ненпорцио́ннопорцио́ннапорцио́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

порционный nghĩa là gì?

порционный (tính từ) nghĩa là đặt mua riêng, theo từng món.

порционный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là порцио́нный (phiên âm Latinh porciónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.