TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́рча

giống cáibất động vật
pórča[ˈport͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́рча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́рча nghĩa là làm hỏng, làm hư, hỏng, hư.

Nghĩa của по́рча

Danh từ

  1. по знач. гл. по́рти́ть [sự] làm hỏng, làm hư, làm hư hỏng.
  2. по знач. гл. по́ртиться [sự] hỏng, hư, hư hỏng.

Biến cách của по́рча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́рчапо́рчи
Sinh cách кого? чего?по́рчипо́рч
Tặng cách кому? чему?по́рчепо́рчам
Đối cách кого? что?по́рчупо́рчи
Công cụ cách кем? чем?по́рчейпо́рчами
Giới cách о ком? о чём?по́рчепо́рчах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của по́рча

Câu hỏi thường gặp

порча nghĩa là gì?

порча (danh từ) nghĩa là làm hỏng, làm hư, hỏng, hư.

порча đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́рча (phiên âm Latinh pórča, IPA [ˈport͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.