TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ршень

giống đựcbất động vật
póršenʹ[ˈporʂɨnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ршень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ршень nghĩa là cái pít tông, pít-tông.

Nghĩa của по́ршень

Danh từ

  1. Cái pít tông, pít-tông.

Biến cách của по́ршень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́ршеньпо́ршни
Sinh cách кого? чего?по́ршняпо́ршней
Tặng cách кому? чему?по́ршнюпо́ршням
Đối cách кого? что?по́ршеньпо́ршни
Công cụ cách кем? чем?по́ршнемпо́ршнями
Giới cách о ком? о чём?по́ршнепо́ршнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поршень nghĩa là gì?

поршень (danh từ) nghĩa là cái pít tông, pít-tông.

поршень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ршень (phiên âm Latinh póršenʹ, IPA [ˈporʂɨnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.