TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поря́дком

porjádkom[pɐˈrʲatkəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поря́дком chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поря́дком nghĩa là rất, lắm, chu đáo, ra trò.

Nghĩa của поря́дком

Phó từ

  1. очень Rất, lắm, khá.
  2. как следует [một cách] chu đáo, ra trò, đến nơi đến chốn.

Câu hỏi thường gặp

порядком nghĩa là gì?

порядком (phó từ) nghĩa là rất, lắm, chu đáo, ra trò.

порядком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поря́дком (phiên âm Latinh porjádkom, IPA [pɐˈrʲatkəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.