поря́док
Dấu sắc trên поря́док chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поря́док nghĩa là thứ tự.
Nghĩa của поря́док
Danh từ
- Thứ tự.
Biến cách của поря́док (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поря́док | поря́дки |
| Sinh cách кого? чего? | поря́дка | поря́дков |
| Tặng cách кому? чему? | поря́дку | поря́дкам |
| Đối cách кого? что? | поря́док | поря́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | поря́дком | поря́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | поря́дке | поря́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của поря́док
Câu ví dụ với поря́док
- Со мной всё в порядке. Tôi ổn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778056
- "Вы в порядке?" - "Что?.. Да, так ничего". "Bạn có sao không?" "A!... À không, không có gì đâu." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1734821
- С тобой всё в порядке? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2163858
- С вами всё в порядке? Bạn có sao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2629904
- С Томом всё в порядке? Tom ổn chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3923878
- Казалось, что всё в порядке. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4196039
- На работе всё в порядке? Ở công ty sao rồi, ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5274407
- Всё вроде было в порядке. Mọi thứ có vẻ OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5317837
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
порядок nghĩa là gì?
порядок (danh từ) nghĩa là thứ tự.
порядок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поря́док (phiên âm Latinh porjádok, IPA [pɐˈrʲadək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.