поря́дочно
porjádošno[pɐˈrʲadəʂnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên поря́дочно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поря́дочно nghĩa là đứng đắn, đoan chính.
Nghĩa của поря́дочно
Phó từ
- честно [một cách] đứng đắn, đoan chính, lương thiện.
- вести́ себя́ поря́дочноcư sử đứng đắn, ăn ở lường thiện, có tư cách đoan chính
- khẩu ngữ много Nhiều.
- идти́ ещё поря́дочноcòn phải đi khá xa nữa
- ждать пришло́сь поря́дочноphải đợi khá lâu
Câu hỏi thường gặp
порядочно nghĩa là gì?
порядочно (phó từ) nghĩa là đứng đắn, đoan chính.
порядочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поря́дочно (phiên âm Latinh porjádošno, IPA [pɐˈrʲadəʂnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.