TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поря́дочность

giống cáibất động vật
porjádočnostʹ[pɐˈrʲadət͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поря́дочность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поря́дочность nghĩa là đứng đắn, đoan chính.

Nghĩa của поря́дочность

Danh từ

  1. [Tính, sự] đứng đắn, đoan chính, lương thiện.

Biến cách của поря́дочность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?поря́дочность
Sinh cách кого? чего?поря́дочности
Tặng cách кому? чему?поря́дочности
Đối cách кого? что?поря́дочность
Công cụ cách кем? чем?поря́дочностью
Giới cách о ком? о чём?поря́дочности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

порядочность nghĩa là gì?

порядочность (danh từ) nghĩa là đứng đắn, đoan chính.

порядочность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поря́дочность (phiên âm Latinh porjádočnostʹ, IPA [pɐˈrʲadət͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.