TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поса́дочный

posádočnyj[pɐˈsadət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поса́дочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поса́дочный nghĩa là lên tàu.

Nghĩa của поса́дочный

Tính từ

  1. для посадки на поезд и т. п. [để] lên tàu.
    • посадочный тало́н к биле́туthẻ lên tàu kèm theo vé
    • посадочный трапthang tàu
  2. hàng không [để] hạ cánh.
    • поса́дочная площа́дкаbãi hạ cánh
    • поса́дочная полоса́đường băng hạ cánh
    • посадочный знакdấu hiệu hạ cánh

Biến cách của поса́дочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоса́дочныйпоса́дочноепоса́дочнаяпоса́дочные
Sinh cáchпоса́дочногопоса́дочногопоса́дочнойпоса́дочных
Tặng cáchпоса́дочномупоса́дочномупоса́дочнойпоса́дочным
Đối cáchпоса́дочный / поса́дочногопоса́дочноепоса́дочнуюпоса́дочные / поса́дочных
Công cụ cáchпоса́дочнымпоса́дочнымпоса́дочнойпоса́дочными
Giới cáchпоса́дочномпоса́дочномпоса́дочнойпоса́дочных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

посадочный nghĩa là gì?

посадочный (tính từ) nghĩa là lên tàu.

посадочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поса́дочный (phiên âm Latinh posádočnyj, IPA [pɐˈsadət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.