TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посвети́ть

thể hoàn thành
posvetítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посвети́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посвети́ть nghĩa là chiếu, soi, chiếu sáng, soi sáng.

Nghĩa của посвети́ть

Nghĩa lấy theo mục светить.

Động từ

  1. Chiếu, soi, rọi, soi sáng, rọi sáng.
  2. некоторое время Chiếu sáng [một lúc], soi sáng [một chốc], chiếu, soi, rọi.

Chia động từ посвети́ть

NgôiTương lai
япосвечу́
тыпосве́тишь
он / она́ / оно́посве́тит
мыпосве́тим
выпосве́тите
они́посве́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посвети́л
Giống cái (она́)посвети́ла
Giống trung (оно́)посвети́ло
Số nhiều (они́)посвети́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посвети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посвети́те

Câu hỏi thường gặp

посветить nghĩa là gì?

посветить (động từ) nghĩa là chiếu, soi, chiếu sáng, soi sáng.

посветить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посвети́ть (phiên âm Latinh posvetítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.