посви́стывать
Dấu sắc trên посви́стывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посви́стывать nghĩa là huýt sáo khe khẽ.
Nghĩa của посви́стывать
Động từ
- Huýt sáo khe khẽ.
Chia động từ посви́стывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | посви́стываю |
| ты | посви́стываешь |
| он / она́ / оно́ | посви́стывает |
| мы | посви́стываем |
| вы | посви́стываете |
| они́ | посви́стывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посвистывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посви́стывал |
| Giống cái (она́) | посви́стывала |
| Giống trung (оно́) | посви́стывало |
| Số nhiều (они́) | посви́стывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посви́стывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посви́стывайте |
Câu hỏi thường gặp
посвистывать nghĩa là gì?
посвистывать (động từ) nghĩa là huýt sáo khe khẽ.
посвистывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посви́стывать (phiên âm Latinh posvístyvatʹ, IPA [pɐsˈvʲistɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.