TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посви́стывать

thể chưa hoàn thành
posvístyvatʹ[pɐsˈvʲistɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посви́стывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посви́стывать nghĩa là huýt sáo khe khẽ.

Nghĩa của посви́стывать

Động từ

  1. Huýt sáo khe khẽ.

Chia động từ посви́стывать

NgôiHiện tại
япосви́стываю
тыпосви́стываешь
он / она́ / оно́посви́стывает
мыпосви́стываем
выпосви́стываете
они́посви́стывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + посвистывать.

Quá khứ

Giống đực (он)посви́стывал
Giống cái (она́)посви́стывала
Giống trung (оно́)посви́стывало
Số nhiều (они́)посви́стывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посви́стывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посви́стывайте

Câu hỏi thường gặp

посвистывать nghĩa là gì?

посвистывать (động từ) nghĩa là huýt sáo khe khẽ.

посвистывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посви́стывать (phiên âm Latinh posvístyvatʹ, IPA [pɐsˈvʲistɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.