посвяти́ть
Dấu sắc trên посвяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посвяти́ть nghĩa là thổ lộ, nói cho biết, dành cho, cống hiến.
Nghĩa của посвяти́ть
Thể hoàn thành của посвяща́ть.
Động từ
- Thổ lộ, nói cho biết.
- Dành cho, cống hiến, hiến dâng, hiến, dâng.
- Đề tặng, tặng.
- Dâng.
Cặp thể của посвяти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посвяти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посвящу́ |
| ты | посвяти́шь |
| он / она́ / оно́ | посвяти́т |
| мы | посвяти́м |
| вы | посвяти́те |
| они́ | посвятя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посвяти́л |
| Giống cái (она́) | посвяти́ла |
| Giống trung (оно́) | посвяти́ло |
| Số nhiều (они́) | посвяти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посвяти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посвяти́те |
Họ từ của посвяти́ть
Câu ví dụ với посвяти́ть
- Она посвятила свою жизнь изучению науки. Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446657
- Слепая сиделка посвятила себя уходу за стариками. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посвятить nghĩa là gì?
посвятить (động từ) nghĩa là thổ lộ, nói cho biết, dành cho, cống hiến.
посвятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посвяти́ть (phiên âm Latinh posvjatítʹ, IPA [pəsvʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.