TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посвяти́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
posvjatítʹ[pəsvʲɪˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посвяти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посвяти́ть nghĩa là thổ lộ, nói cho biết, dành cho, cống hiến.

Nghĩa của посвяти́ть

Thể hoàn thành của посвяща́ть.

Động từ

  1. Thổ lộ, nói cho biết.
  2. Dành cho, cống hiến, hiến dâng, hiến, dâng.
  3. Đề tặng, tặng.
  4. Dâng.

Cặp thể của посвяти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посвяти́ть

NgôiTương lai
япосвящу́
тыпосвяти́шь
он / она́ / оно́посвяти́т
мыпосвяти́м
выпосвяти́те
они́посвятя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посвяти́л
Giống cái (она́)посвяти́ла
Giống trung (оно́)посвяти́ло
Số nhiều (они́)посвяти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посвяти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посвяти́те

Họ từ của посвяти́ть

Câu ví dụ với посвяти́ть

  • Она посвятила свою жизнь изучению науки. Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời mình cho nghiên cứu khoa học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #446657
  • Слепая сиделка посвятила себя уходу за стариками. Người y tá mù cống hiến đời mình cho việc chăm sóc những người già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3760193

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посвятить nghĩa là gì?

посвятить (động từ) nghĩa là thổ lộ, nói cho biết, dành cho, cống hiến.

посвятить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посвяти́ть (phiên âm Latinh posvjatítʹ, IPA [pəsvʲɪˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.