посевно́й
Dấu sắc trên посевно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посевно́й nghĩa là vãi, gieo hạt.
Nghĩa của посевно́й
Tính từ
- Thuộc về gieo, vãi, gieo hạt; (для посева) [để] gieo.
- посевна́я кампа́нияvụ gieo hạt
- посевна́я пло́щадьdiện tích để gieo, diện tích gieo trồng
Biến cách của посевно́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | посевно́й | посевно́е | посевна́я | посевны́е |
| Sinh cách | посевно́го | посевно́го | посевно́й | посевны́х |
| Tặng cách | посевно́му | посевно́му | посевно́й | посевны́м |
| Đối cách | посевно́й / посевно́го | посевно́е | посевну́ю | посевны́е / посевны́х |
| Công cụ cách | посевны́м | посевны́м | посевно́й | посевны́ми |
| Giới cách | посевно́м | посевно́м | посевно́й | посевны́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
посевной nghĩa là gì?
посевной (tính từ) nghĩa là vãi, gieo hạt.
посевной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посевно́й (phiên âm Latinh posevnój, IPA [pəsʲɪvˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.