поселе́нец
Dấu sắc trên поселе́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поселе́нец nghĩa là người khai canh, người khai khẩn, người bị đày.
Nghĩa của поселе́нец
Danh từ
- Người khai canh, người khai khẩn.
- ссыльный (lịch sử) người bị đày. người bị phát lưu, người bị phát vãng.
Biến cách của поселе́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | поселе́нец | поселе́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | поселе́нца | поселе́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | поселе́нцу | поселе́нцам |
| Đối cách кого? что? | поселе́нца | поселе́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | поселе́нцем | поселе́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | поселе́нце | поселе́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
поселенец nghĩa là gì?
поселенец (danh từ) nghĩa là người khai canh, người khai khẩn, người bị đày.
поселенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поселе́нец (phiên âm Latinh poselénec, IPA [pəsʲɪˈlʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.