TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поселе́нец

giống đựcđộng vật
poselénec[pəsʲɪˈlʲenʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поселе́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поселе́нец nghĩa là người khai canh, người khai khẩn, người bị đày.

Nghĩa của поселе́нец

Danh từ

  1. Người khai canh, người khai khẩn.
  2. ссыльный (lịch sử) người bị đày. người bị phát lưu, người bị phát vãng.

Biến cách của поселе́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поселе́нецпоселе́нцы
Sinh cách кого? чего?поселе́нцапоселе́нцев
Tặng cách кому? чему?поселе́нцупоселе́нцам
Đối cách кого? что?поселе́нцапоселе́нцев
Công cụ cách кем? чем?поселе́нцемпоселе́нцами
Giới cách о ком? о чём?поселе́нцепоселе́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

поселенец nghĩa là gì?

поселенец (danh từ) nghĩa là người khai canh, người khai khẩn, người bị đày.

поселенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поселе́нец (phiên âm Latinh poselénec, IPA [pəsʲɪˈlʲenʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.