TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посе́в

giống đựcbất động vật
posév[pɐˈsʲef] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посе́в nghĩa là gieo, vãi, hạt giống, hạt đã gieo.

Nghĩa của посе́в

Danh từ

  1. действие [sự] gieo, vãi, gieo hạt.
  2. то, что посеяно Hạt giống, hạt đã gieo.
  3. засеянная площадь Diện tích gieo trồng.
    • ози́мые посе́выlúa non gieo mùa thu
    • яровы́е посе́выlúa non gieo mùa xuân

Biến cách của посе́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посе́впосе́вы
Sinh cách кого? чего?посе́вапосе́вов
Tặng cách кому? чему?посе́вупосе́вам
Đối cách кого? что?посе́впосе́вы
Công cụ cách кем? чем?посе́вомпосе́вами
Giới cách о ком? о чём?посе́вепосе́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của посе́в

Câu hỏi thường gặp

посев nghĩa là gì?

посев (danh từ) nghĩa là gieo, vãi, hạt giống, hạt đã gieo.

посев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посе́в (phiên âm Latinh posév, IPA [pɐˈsʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.