посе́в
Dấu sắc trên посе́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посе́в nghĩa là gieo, vãi, hạt giống, hạt đã gieo.
Nghĩa của посе́в
Danh từ
- действие [sự] gieo, vãi, gieo hạt.
- то, что посеяно Hạt giống, hạt đã gieo.
- засеянная площадь Diện tích gieo trồng.
- ози́мые посе́выlúa non gieo mùa thu
- яровы́е посе́выlúa non gieo mùa xuân
Biến cách của посе́в (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посе́в | посе́вы |
| Sinh cách кого? чего? | посе́ва | посе́вов |
| Tặng cách кому? чему? | посе́ву | посе́вам |
| Đối cách кого? что? | посе́в | посе́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | посе́вом | посе́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | посе́ве | посе́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của посе́в
Câu hỏi thường gặp
посев nghĩa là gì?
посев (danh từ) nghĩa là gieo, vãi, hạt giống, hạt đã gieo.
посев đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посе́в (phiên âm Latinh posév, IPA [pɐˈsʲef]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.