TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поселе́ние

giống trungbất động vật
poselénije[pəsʲɪˈlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поселе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поселе́ние nghĩa là đưa đến ở, di dân, điểm dân cư, khu dân cư.

Nghĩa của поселе́ние

Danh từ

  1. действие [sự] đưa đến ở, di dân, di cư.
  2. населённый пункт Điểm dân cư, khu dân cư.
  3. ссылка (lịch sử) [sự] đày, phát lưu, phát vãng, bị đày, bị phát lưu, bị phát vãng.
    • сосла́ть на поселениеđày, phát vãng, phát lưu

Biến cách của поселе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поселе́ниепоселе́ния
Sinh cách кого? чего?поселе́нияпоселе́ний
Tặng cách кому? чему?поселе́ниюпоселе́ниям
Đối cách кого? что?поселе́ниепоселе́ния
Công cụ cách кем? чем?поселе́ниемпоселе́ниями
Giới cách о ком? о чём?поселе́ниипоселе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поселение nghĩa là gì?

поселение (danh từ) nghĩa là đưa đến ở, di dân, điểm dân cư, khu dân cư.

поселение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поселе́ние (phiên âm Latinh poselénije, IPA [pəsʲɪˈlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.