поселя́ть
Dấu sắc trên поселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поселя́ть nghĩa là di dân, đưa đến ở, cho đến ở.
Nghĩa của поселя́ть
Động từ
- на новые земли Di dân. + đối cách
- в новые дома Đưa... đến ở, cho... đến ở. + đối cách
Cặp thể của поселя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поселя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поселя́ю |
| ты | поселя́ешь |
| он / она́ / оно́ | поселя́ет |
| мы | поселя́ем |
| вы | поселя́ете |
| они́ | поселя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поселять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поселя́л |
| Giống cái (она́) | поселя́ла |
| Giống trung (оно́) | поселя́ло |
| Số nhiều (они́) | поселя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поселя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поселя́йте |
Họ từ của поселя́ть
Câu hỏi thường gặp
поселять nghĩa là gì?
поселять (động từ) nghĩa là di dân, đưa đến ở, cho đến ở.
поселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поселя́ть (phiên âm Latinh poseljátʹ, IPA [pəsʲɪˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.