TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посеребри́ть

thể hoàn thành
poserebrítʹ[pəsʲɪrʲɪˈbrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посеребри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посеребри́ть nghĩa là mạ bạc, thếp bạc.

Nghĩa của посеребри́ть

Thể hoàn thành của серебри́ть.

Động từ

  1. Mạ bạc, thếp bạc, xuy bạc.

Cặp thể của посеребри́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ посеребри́ть

NgôiTương lai
япосеребрю́
тыпосеребри́шь
он / она́ / оно́посеребри́т
мыпосеребри́м
выпосеребри́те
они́посеребря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)посеребри́л
Giống cái (она́)посеребри́ла
Giống trung (оно́)посеребри́ло
Số nhiều (они́)посеребри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)посеребри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)посеребри́те

Câu hỏi thường gặp

посеребрить nghĩa là gì?

посеребрить (động từ) nghĩa là mạ bạc, thếp bạc.

посеребрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посеребри́ть (phiên âm Latinh poserebrítʹ, IPA [pəsʲɪrʲɪˈbrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.