посеребри́ть
Dấu sắc trên посеребри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посеребри́ть nghĩa là mạ bạc, thếp bạc.
Nghĩa của посеребри́ть
Thể hoàn thành của серебри́ть.
Động từ
- Mạ bạc, thếp bạc, xuy bạc.
Cặp thể của посеребри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ посеребри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | посеребрю́ |
| ты | посеребри́шь |
| он / она́ / оно́ | посеребри́т |
| мы | посеребри́м |
| вы | посеребри́те |
| они́ | посеребря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | посеребри́л |
| Giống cái (она́) | посеребри́ла |
| Giống trung (оно́) | посеребри́ло |
| Số nhiều (они́) | посеребри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | посеребри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | посеребри́те |
Câu hỏi thường gặp
посеребрить nghĩa là gì?
посеребрить (động từ) nghĩa là mạ bạc, thếp bạc.
посеребрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посеребри́ть (phiên âm Latinh poserebrítʹ, IPA [pəsʲɪrʲɪˈbrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.