посети́тель
Dấu sắc trên посети́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
посети́тель nghĩa là người đến thăm, người đến xem.
Nghĩa của посети́тель
Danh từ
- Người đến thăm, người đến xem, người khách.
- посети́тель рестора́наkhách của hiệu ăn
- посети́тель музе́яngười đi xem [viện] bảo tàng
Biến cách của посети́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | посети́тель | посети́тели |
| Sinh cách кого? чего? | посети́теля | посети́телей |
| Tặng cách кому? чему? | посети́телю | посети́телям |
| Đối cách кого? что? | посети́теля | посети́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | посети́телем | посети́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | посети́теле | посети́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với посети́тель
- У нас посетитель. Chúng ta có khách đến thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3968100
- Посетителям нельзя кормить зверей. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570496
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
посетитель nghĩa là gì?
посетитель (danh từ) nghĩa là người đến thăm, người đến xem.
посетитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là посети́тель (phiên âm Latinh posetítelʹ, IPA [pəsʲɪˈtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.