TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

посети́тель

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
posetítelʹ[pəsʲɪˈtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên посети́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

посети́тель nghĩa là người đến thăm, người đến xem.

Nghĩa của посети́тель

Danh từ

  1. Người đến thăm, người đến xem, người khách.
    • посети́тель рестора́наkhách của hiệu ăn
    • посети́тель музе́яngười đi xem [viện] bảo tàng

Biến cách của посети́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?посети́тельпосети́тели
Sinh cách кого? чего?посети́теляпосети́телей
Tặng cách кому? чему?посети́телюпосети́телям
Đối cách кого? что?посети́теляпосети́телей
Công cụ cách кем? чем?посети́телемпосети́телями
Giới cách о ком? о чём?посети́телепосети́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với посети́тель

  • У нас посетитель. Chúng ta có khách đến thăm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3968100
  • Посетителям нельзя кормить зверей. Khách thăm quan không được cho động vật ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570496

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

посетитель nghĩa là gì?

посетитель (danh từ) nghĩa là người đến thăm, người đến xem.

посетитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là посети́тель (phiên âm Latinh posetítelʹ, IPA [pəsʲɪˈtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.